Xe nâng điện 8.5-10 Tấn mới 100% – Nhập khẩu chính hãng – Giá siêu ưu đãi.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA XE NÂNG ĐIỆN NGỒI LÁI HELI 8.5-10 TẤN.
ĐẶC TRƯNG CƠ BẢN |
||||
Model | CPD85 | CPD100 | ||
Số cấu hình | GA2 | GA2 | GB2 | |
Tải trọng nâng | kg | 8500 | 10000 | 10000 |
Tâm tải trọng | mm | 600 | ||
Loại nhiên liệu | Điện | |||
Kiểu lái | Ngồi lái | |||
Khoảng cách hai trục bánh | 2400 | 2580 | 2580 | |
BÁNH XE VÀ LỐP XE |
||||
Loại bánh | Bánh hơi – Bánh đặc | |||
Số bánh xe (Trước/sau) | 4/2 | |||
Khoảng cách giữa 2 tâm lốp trước | mm | 1636 | ||
khoảng cách giữa 2 tâm lốp sau | mm | 1524 | ||
Kích cớ lốp (Trước/sau) | 8.25-15 / 250-15 | |||
KÍCH THƯỚC XE |
||||
Khoảng cách tâm bánh trước đến giá nâng | mm | 660 | 660 | 660 |
Góc nghiêng khung (Trước/sau) | 6/9 | |||
Chiều cao khung khi hạ thấp nhất | mm | 2700 | 2850 | 2950 |
Chiều cao nâng tự do | mm | 180 | 180 | 180 |
Chiều cao nâng tiêu chuẩn | mm | 3000 | ||
Chiều cao nâng tự chọn | mm | 2000 – 8000 | ||
Chiều cao khung khi nâng cao tới 3m | mm | 4226 | 4360 | 4510 |
Chiều cao tính đến đỉnh khung bảo vệ | mm | 2445 | ||
Kích thước càng DxRxC | mm | 1370x175x85 | 1820x175x85 | 1820x175x85 |
Chiền dài đến mặt càng nâng | 3580 | 3760 | 3760 | |
Chiều rộng cơ sở xe | mm | 2116 | ||
Bánh kính quay vòng | mm | 3140 | 3320 | 3320 |
Khoảng sáng gầm xe | mm | 180 | 180 | 180 |
Khoảng không làm việc an toàn với pallet 1200×1200 | mm | 5200 | 5380 | 5380 |
TỐC ĐỘ |
||||
Tốc độ di chuyển (có tải/không tải) | km/h | 14/16 | 13/15 | 13/15 |
Tốc độ nâng (Có tải/không tải) | mm/s | 300/370 | 245/335 | 245/335 |
Tốc độ hạ hàng (có tải/không tải) | mm/s | 420/380 | ||
Khả năng leo dốc có tải | % | 15/25 | 15/20 | 15/20 |
Lực kéo | N | 35000 | 45000 | 45000 |
TRỌNG LƯỢNG |
||||
Tự trọng xe (Có ắc quy/không ắc quy) | kg | 12600/9600 | 13200/9800 | 14160/10840 |
Tải lên trục khi không có hàng (Trước/Sau) | kg | 6370/6230 | 6795/6415 | 7020/7140 |
Tải lên trục khi có hàng (Trước/Sau) | kg | 19330/1770 | 21670/1530 | 21910/2250 |
ẮC QUY |
||||
Điện áp/dung lượng đinh mức | V/Ah | 80/1120 | 80/1240 | 80/1240 |
Tự trọng ắc quy | kg | 1500×2 | 1600×2 | 15/20 |
Tiêu chuẩn ắc quy (DIN) | DIN | |||
MOTOR VÀ HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN |
||||
Motor lái | kW | 17.1×2 | ||
Motor bơm | kW | 26.5×2 | 26.5×2 | 26.5×2 |
Motor trợ lái | kW | AC 5 | AC 5 | AC 5 |
Kiểu motor lái | MOSFE/AC | MOSFE/AC | MOSFE/AC | |
Kiểu motor bơm | MOSFET/DC | MOSFE/AC | MOSFE/AC | |
Service brake/Parking brake | Hydraulic / Mechanial | |||
Bo mạch điều khiển | Zapi |
QUÝ KHÁCH CẦN THÔNG TIN BÁO GIÁ CHI TIẾT VUI LÒNG LIÊN HỆ HOTLINE 0965532599.