Xe nâng tay cao chạy điện tự động CDD16J – CDD20J.
- Nâng hạ và di chuyển bằng điện.
- Kích thước nhỏ gọn.
- Chi phí đầu tư ban đầu thấp.
- Xe nâng được pallet 1 mặt.

Thông số kỹ thuật xe nâng tay cao CDD16J – CDD20J.
| Model | CDD16J | CDD20J | |
| Tải trọng nâng tối đa | kg | 1600 | 2000 |
| Tâm tải trọng | mm | 600 | 600 |
| Kiểu lái | Đứng lái ( dắt bộ ) | Đứng lái ( dắt bộ ) | |
| Kích thước bánh lái | mm | Ø 230 x 70 | Ø 230 x 70 |
| Kích thước bánh chịu lực | mm | Ø 80 x 70 | Ø 80 x 70 |
| Chiều cao nâng tối đa | mm | 1600/2000/2500/3000/3500 | 1600/2000/2500/3000/3500 |
| Chiều rộng giữa 2 mép ngoài càng | mm | 570/650/695 | 70/650/695 |
| Chiều dài càng nâng | mm | 1150 | 1150 |
| Chiều rộng càng nâng | mm | 160 | 180 |
| Chiều rày càng nâng | mm | 60 | 60 |
| Chiều dài cơ sở xe | mm | 1755 | 2022 |
| Chiều rộng cơ sở xe | mm | 795 | 795 |
| Bán kính quay vòng | mm | 1336 | 1336 |
| Khoảng không làm việc | mm | 2068 | 2435 |
| Tốc độ di chuyển (Có tải/không tải) | km/h | 4/4.2 | 4/4.2 |
| Tốc độ nâng (Có tải/không tải) | mm/s | 92/136 | 92/210 |
| Khả nâng leo dốc ( Có tải/không tải) | % | 6/8 | 6/8 |
| Motor di chuyển | kW | AC 1.5 | AC 1.5 |
| Dung lượng ắc quy | V/Ah | 2×12/100 | 2×12/100 |
| Hệ điều hành | Heli/ Cutis | Heli/ Cutis | |
| Trọng lượng xe | Kg | 420/485/510/535/560 |
ĐỂ NHẬN THÔNG TIN TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ CHI TIẾT QUÝ KHÁCH LIÊN HỆ SĐT/ZALO: 0965532599.

