Xe nâng tay cao CQDH 12A-15A-20A Mới 100% – Bảo hành 12 tháng – Miễn phí vận chuyển.
- Xe có kết cấu càng kéo đẩy.
- Có bàn đứng và tay an toàn.
- Nâng pallet 2 mặt và 1 mặt.

Thông số kỹ thuật xe nâng tay cao.
| Model | CQDH12A | CQDH15A | CQDH20A | |
| Tải trọng nâng tối đa | kg | 1250 | 1500 | 2000 |
| Tâm tải trọng | mm | 500 | 500 | 500 |
| Kiểu lái | Đứng lái (Có bàn đứng) | Đứng lái (Có bàn đứng) | Đứng lái ( Có bàn đứng ) | |
| Loại bánh | Bánh PU | Bánh PU | Bánh PU | |
| Chiều cao nâng tối đa | mm | 2500 – 5500 | 2500 – 5500 | 2500 – 5500 |
| Chiều dài càng nâng | mm | 1070 | 1070 | 1070 |
| Chiều rộng càng nâng | mm | 100 | 100 | 100 |
| Chiều rày càng nâng | mm | 35 | 35 | 40 |
| Chiều dài cơ sở xe | mm | 2327/2340 | 2364/2384 | 2550/2574 |
| Chiều rộng cơ sở xe | mm | 1166-1266/950 | 1200-1300/950 | 1200-1300/950 |
| Bán kính quay vòng | mm | 1658 | 1613/1647 | 1779/1799 |
| Khoảng không làm việc | mm | 2731/2740 | 2837/2871 | 2928/2950 |
| Tốc độ di chuyển (Có tải/không tải) | km/h | 4.8/5 | 4.8/5 | 4.8/5 |
| Tốc độ nâng (Có tải/không tải) | mm/s | 120/150 | 95/120 | 95/120 |
| Dung lượng ắc quy | V/Ah | 24/270 | 24/320 (460) | 24/490(525) |
| Hệ điều hành | Cutis/Zapi | Cutis/Zapi | Cutis/Zapi | |
| Trọng lượng xe | Kg | 1800-2050 | 2250-2600 | 2450/2800 |
MỌI THÔNG TIN VỀ BÁO GIÁ VÀ TƯ VẤN KỸ THUẬT CÁC BẠN VUI LÒNG LIÊN HỆ HOTLINE 0965532599.

