Xe nâng điện 3 bánh 1.25-1.5 tấn mới 100% – Nhập khẩu chính hãng – Giá siêu ưu đãi.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA XE NÂNG ĐIỆN NGỒI LÁI HELI 8.5-10 TẤN.
ĐẶC TRƯNG CƠ BẢN |
|||
| Model | CPD13SH | CPD15SH | |
| Số cấu hình | GB1/GB3 | GB1/GB3 | |
| Tải trọng nâng | kg | 1250 | 1500 |
| Tâm tải trọng | mm | 500 | |
| Loại nhiên liệu | Điện | ||
| Kiểu lái | Ngồi lái | ||
| Khoảng cách hai trục bánh | 1146 | 1200 | |
BÁNH XE VÀ LỐP XE |
|||
| Loại bánh | Bánh hơi – Bánh đặc | ||
| Số bánh xe (Trước/sau) | 2/1x | ||
| Khoảng cách giữa 2 tâm lốp trước | mm | 840 | |
| khoảng cách giữa 2 tâm lốp sau | mm | ||
| Kích cớ lốp (Trước/sau) | 18×7-8/18×7-8 | ||
KÍCH THƯỚC XE |
|||
| Khoảng cách tâm bánh trước đến giá nâng | mm | 330 | 330 |
| Góc nghiêng khung (Trước/sau) | 3/6 | ||
| Chiều cao khung khi hạ thấp nhất | mm | 1955 | 1955 |
| Chiều cao nâng tự do | mm | 110 | 110 |
| Chiều cao nâng tiêu chuẩn | mm | 3000 | |
| Chiều cao nâng tự chọn | mm | 2000 – 6000 | |
| Chiều cao khung khi nâng cao tới 3m | mm | 4008 | 4008 |
| Chiều cao tính đến đỉnh khung bảo vệ | mm | 2080 | |
| Kích thước càng DxRxC | mm | 920x100x35 | 920x100x35 |
| Chiều dài đến mặt càng nâng | 1743 | 1797 | |
| Chiều rộng cơ sở xe | mm | 990 | |
| Bánh kính quay vòng | mm | 1413 | 1467 |
| Khoảng sáng gầm xe | mm | 100 | 100 |
| Khoảng không làm việc an toàn với pallet 1200×1200 | mm | 3257 | 3311 |
TỐC ĐỘ |
|||
| Tốc độ di chuyển (có tải/không tải) | km/h | 12/12.5 | 12/12.5 |
| Tốc độ nâng (Có tải/không tải) | mm/s | 290/480 | 280/480 |
| Tốc độ hạ hàng (có tải/không tải) | mm/s | 550/450 | |
| Khả năng leo dốc có tải | % | 11/18 | 10/16 |
| Lực kéo | N | 7400 | 7400 |
TRỌNG LƯỢNG |
|||
| Tự trọng xe (Có ắc quy/không ắc quy) | kg | 2712/2152 | 2925/2265 |
| Tải lên trục khi không có hàng (Trước/Sau) | kg | 1208/1509 | 1278/1647 |
| Tải lên trục khi có hàng (Trước/Sau) | kg | 3310/657 | 3754/671 |
ẮC QUY |
|||
| Điện áp/dung lượng đinh mức | V/Ah | 24/630 | 24/720 |
| Tự trọng ắc quy | kg | 570 | 660 |
| Tiêu chuẩn ắc quy (DIN) | 43535A | ||
MOTOR VÀ HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN |
|||
| Motor lái | kW | 5 | |
| Motor bơm | kW | 6.2 | 6.2 |
| Kiểu motor lái | MOSFE/AC | MOSFE/AC | |
| Kiểu motor bơm | MOSFET/DC | MOSFE/AC | |
| Service brake/Parking brake | Hydraulic / Mechanial | ||
| Bo mạch điều khiển | Zapi | ||
QUÝ KHÁCH CẦN THÔNG TIN BÁO GIÁ CHI TIẾT VUI LÒNG LIÊN HỆ HOTLINE 0965532599.






